Bỏ qua để đến nội dung

Lupus ban đỏ hệ thống

6 min read

Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) là bệnh tự miễn mạn tính, đặc trưng bởi sự hình thành tự kháng thể và tổn thương đa cơ quan. Bệnh gặp chủ yếu ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, do đó vấn đề mang thai và sinh con ở bệnh nhân SLE có ý nghĩa lâm sàng đặc biệt quan trọng.

Thai kỳ ở phụ nữ mắc SLE được xếp vào nhóm thai kỳ nguy cơ cao, đòi hỏi theo dõi chặt chẽ và phối hợp đa chuyên khoa, bao gồm sản khoa, thấp khớp học và nội khoa, nhằm giảm thiểu biến chứng cho cả mẹ và thai nhi.

Việc phân biệt đợt bùng phát lupus, đặc biệt là viêm thận lupus, với tiền sản giật có ý nghĩa quyết định trong xử trí thai kỳ.

Bảng “Phân biệt đợt bùng phát lupus và tiền sản giật”.

Đặc điểmLupus bùng phátTiền sản giật
Thời điểm xuất hiệnBất kỳ giai đoạn nàoThường sau 20 tuần
Anti-dsDNATăngKhông tăng
Bổ thể (C3, C4)GiảmBình thường
Cặn lắng nước tiểuTrụ hồng cầuKhông

Đợt bùng phát lupus, đặc biệt ở:

  • Thận (viêm thận lupus).
  • Hệ tạo máu (thiếu máu, giảm tiểu cầu).
  • Hệ thần kinh trung ương.

Tăng nguy cơ:

  • Tiền sản giật.
  • Huyết khối (đặc biệt khi có hội chứng kháng phospholipid).
  • Nhiễm trùng.
  • Sảy thai, thai lưu.
  • Sinh non.
  • Thai chậm phát triển trong tử cung (IUGR).
  • Lupus sơ sinh, đặc biệt khi mẹ có kháng thể anti-Ro/SSA hoặc anti-La/SSB.
  • Block nhĩ-thất bẩm sinh (hiếm gặp nhưng nặng).

Khuyến cáo chỉ nên mang thai khi:

  • Bệnh ổn định ít nhất 6 tháng.
  • Không có viêm thận lupus hoạt động nặng.

Cần đánh giá:

  • Chức năng thận.
  • Kháng thể kháng phospholipid.
  • Anti-Ro/SSA và anti-La/SSB.

Điều chỉnh phác đồ điều trị sang các thuốc an toàn cho thai kỳ trước khi thụ thai.

  • Khám định kỳ mỗi 2-4 tuần.
  • Theo dõi: Huyết áp, protein niệu, công thức máu, anti-dsDNA, C3, C4.
  • Siêu âm đánh giá sự phát triển thai.
  • Siêu âm tim thai từ 16-26 tuần nếu mẹ có anti-Ro/SSA hoặc anti-La/SSB.
  • Hydroxychloroquine (HCQ): Khuyến cáo duy trì suốt thai kỳ.
  • Corticosteroid (prednisolone): Liều thấp đến trung bình.
  • Azathioprine: ≤ 2 mg/kg/ngày.
  • Aspirin liều thấp (75-100 mg/ngày): Dự phòng tiền sản giật.
  • Heparin trọng lượng phân tử thấp: Chỉ định khi có hội chứng kháng phospholipid.
  • Mycophenolate mofetil.
  • Methotrexate.
  • Leflunomide.
  • Cyclophosphamide (chỉ cân nhắc trong trường hợp đặc biệt, khi lợi ích vượt trội nguy cơ).
  • Nguy cơ bùng phát lupus tăng trong 6 tháng đầu sau sinh.
  • Đánh giá và điều chỉnh lại phác đồ điều trị.
  • Hydroxychloroquine và prednisolone liều thấp an toàn khi cho con bú.
  • Theo dõi trẻ sơ sinh nếu mẹ có kháng thể anti-Ro/SSA hoặc anti-La/SSB.

Với quản lý thích hợp và theo dõi chặt chẽ, đa số phụ nữ mắc SLE có thể mang thai và sinh con an toàn.

Các yếu tố tiên lượng xấu bao gồm:

  • Viêm thận lupus hoạt động.
  • Hội chứng kháng phospholipid.
  • Bệnh không được kiểm soát tốt trước khi mang thai.
  • MSD Manual - Lupus ban đỏ hệ thống (SLE)
  • EULAR - EULAR recommendations for the management of systemic lupus erythematosus in pregnancy.
  • UpToDate - Pregnancy in women with systemic lupus erythematosus.